Bản dịch của từ 笞搒 trong tiếng Việt
笞搒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
笞搒 (Động từ)
【chī péng】
01
Đánh đập, tra khảo bằng roi hoặc gậy
2.拷打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái roi hoặc que dùng để đánh đòn, hình thức trừng phạt thể xác trong quá khứ.
1.亦作“笞榜”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笞搒
chī
笞
bàng
搒
Các từ liên quan
笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
搒决
搒挞
搒捶
搒掠
搒械
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 抬, 𢲹, 𣘜
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眵
攡
䄜
螭
瞝
黐
喫
樆
齝
鸱
魑
誺
篱
簗
筇
籍
笑
箏
䉪
䇖
籏
䉒
䈦
䈌
巢
清
鳥
𠗦
𠄁
䝆
硄
㒼
淋
婝
䙹
㳶
鞭笞
笞刑
笞挞
笞击
笞臀
笞骂
榜笞
