Bản dịch của từ 笞斗 trong tiếng Việt

笞斗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

笞斗 (Động từ)

chī dòu
01

Đánh nhau, giao đấu; vật lộn, tranh đấu nhau

搏击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笞斗

chī

dòu

Các từ liên quan

笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
笞
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
抬, 𢲹, 𣘜
Hình thái radical:
⿱,⺮,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép