Bản dịch của từ 笞杖徒流 trong tiếng Việt

笞杖徒流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

笞杖徒流 (Tính từ)

chī zhàng tú liú
01

Các hình phạt cổ xưa; đòn roi và lưu đày

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笞杖徒流

chī

zhàng

liú

Các từ liên quan

笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
流丐
流丸
流丽
流习
笞
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
抬, 𢲹, 𣘜
Hình thái radical:
⿱,⺮,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép