Bản dịch của từ 笨作 trong tiếng Việt

笨作

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

笨作 (Tính từ)

bèn zuò
01

Làm việc một cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt và không biết biến.

谓作事刻板﹐不变通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笨作

bèn

zuò

Các từ liên quan

笨人
笨伯
笨口拙舌
笨嘴拙腮
笨嘴拙舌
作一
作下
作不准
作业
作业本
笨
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÁT】
Các biến thể:
体, 夯, 𡍋, 𡿶, 𢜘, 㤓
Hình thái radical:
⿱,⺮,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép