Bản dịch của từ 笨口拙舌 trong tiếng Việt

笨口拙舌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

笨口拙舌 (Thành ngữ)

bèn kǒu zhuō shé
01

Vụng nói; không khéo miệng; ăn nói vụng về; miệng lưỡi vụng về; ăn không nên đọi, nói không nên lời; vụng ăn vụng nói

嘴笨;没有口才

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笨口拙舌

bèn

kǒu

zhuō

shé

Các từ liên quan

笨人
笨伯
笨作
笨嘴拙腮
笨嘴拙舌
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
拙作
拙俗
拙分
拙劣
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
笨
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÁT】
Các biến thể:
体, 夯, 𡍋, 𡿶, 𢜘, 㤓
Hình thái radical:
⿱,⺮,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép