Bản dịch của từ 笨谜 trong tiếng Việt
笨谜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | b | en | thanh huyền |
笨谜 (Danh từ)
【bèn mí】
01
Câu đố ngớ ngẩn, khó hiểu và kém hay, khiến người ta không thể đoán được.
使人无法领悟的拙劣的谜语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笨谜
bèn
笨
mí
谜
Các từ liên quan
笨人
笨伯
笨作
笨口拙舌
笨嘴拙腮
谜儿
谜团
谜子
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 体, 夯, 𡍋, 𡿶, 𢜘, 㤓
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,本
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坌
倴
渀
䬱
奔
㱵
桳
㨧
泍
㤓
炃
撪
䉀
笚
䇡
䇬
簊
䉍
䉢
籜
箿
笛
篱
䇨
谚
船
䝧
㾍
紺
笰
崰
琓
㻊
馄
䎄
陿
笨蛋
笨拙
笨重
愚笨
笨人
嘴笨
蠢笨
笨伯
拙笨
粗笨
