Bản dịch của từ 笨重 trong tiếng Việt

笨重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

笨重 (Tính từ)

bèn zhòng
01

Nặng; cồng kềnh; thô nặng; nặng nề cồng kềnh

庞大沉重; 不灵巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nặng nhọc; nặng trĩu; nặng nề

繁重而费力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笨重

bèn

zhòng

Các từ liên quan

笨人
笨伯
笨作
笨口拙舌
笨嘴拙腮
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
笨
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÁT】
Các biến thể:
体, 夯, 𡍋, 𡿶, 𢜘, 㤓
Hình thái radical:
⿱,⺮,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép