Bản dịch của từ 第一眼 trong tiếng Việt

第一眼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第一眼 (Cụm từ)

dì yì yǎn
01

Từ cái nhìn đầu tiên

一见钟情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngay cái nhìn đầu tiên

乍一看

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第一眼

yǎn

第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép