Bản dịch của từ 笺札 trong tiếng Việt

笺札

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

笺札 (Danh từ)

jiān zhá
01

Thư từ; thư tín (thư viết, bức thư) — Hán Việt: 'tiêm trát' liên quan đến giấy tờ, thư từ cổ

信函。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thư từ, văn thư bằng giấy (cụm từ cổ, tương đương 'giấy thư' hoặc 'thư từ' trong văn ngôn)

或称为「笺牍」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笺札

jiān

zhá

笺
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
箋, 牋, 椾, 㮍, 䔐
Hình thái radical:
⿱,⺮,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép