ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
筀竹
Bảng phân tích âm vị 筀
Guì
Cây guốc tre
一种竹子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quế trúc
竹子的一种, 秆高大, 坚韧致密, 用作建筑材料, 也可制器物产于台湾省
guì
筀
zhú
竹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép