Bản dịch của từ 等威 trong tiếng Việt
等威
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Děng | ㄉㄥˇ | d | eng | thanh hỏi |
等威 (Danh từ)
【děng wēi】
01
Uy nghi, oai phong tương xứng với địa vị hay thân phận (dáng vẻ trang trọng, nghiêm túc của người có chức quyền)
与一定的身分地位相应的威仪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 等威
děng
等
wēi
威
- Bính âm:
- 【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
- Các biến thể:
- 䒭, 䓁, 𠚤, 𡬝, 𡬦, 𢌭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒭
戥
笚
䉀
笝
筼
筵
䇽
簏
篲
筳
簙
簜
篕
琥
琬
酡
弻
𠋳
塆
飲
舃
楇
検
棤
㗡
等待
等于
稍等
等级
等等
等候
平等
高等
中等
相等
