Bản dịch của từ 等差级数 trong tiếng Việt

等差级数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Děng

ㄉㄥˇdengthanh hỏi

等差级数 (Danh từ)

děng chà jí shù
01

一级数自第二项起的任一项与其前一项的差恒为定值时,称此种级数为「等差级数」,而称此一定值为公差。如 3+5+7+9+11+13为等差级数,公差等于 2。

Ví dụ
02

亦称为「算术级数」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 等差级数

děng

chà

shù

等
Bính âm:
【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
Các biến thể:
䒭, 䓁, 𠚤, 𡬝, 𡬦, 𢌭
Hình thái radical:
⿱,⺮,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép