Bản dịch của từ 等级 trong tiếng Việt

等级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Děng

ㄉㄥˇdengthanh hỏi

等级 (Danh từ)

děng jí
01

Đẳng cấp; thứ bậc; cấp bậc (địa vị xã hội)

在社会地位上和法律地位上不平等的社会集团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mức; hạng; loại; cấp; cấp bậc; thứ hạng (phẩm chất; mức độ; vị trí)

按某一标准区分的高下差别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 等级

děng

Các từ liên quan

等不及
级任
级别
级数
级长
等
Bính âm:
【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
Các biến thể:
䒭, 䓁, 𠚤, 𡬝, 𡬦, 𢌭
Hình thái radical:
⿱,⺮,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép