Bản dịch của từ 筋竹 trong tiếng Việt
筋竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
筋竹 (Danh từ)
【jīn zhú】
01
Loại tre thân đặc, chắc khỏe, đầu nhọn sắc, có thể dùng làm giáo mác.
2.一种中实而强劲的竹﹐竹梢尖锐﹐可作矛用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại tre hoặc cây tre đặc biệt, trong một số tài liệu cũng gọi là “?竹” (có thể là tên riêng hoặc tên cổ của loại tre)
1.亦作“?竹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筋竹
jīn
筋
zhú
竹
Các từ liên quan
筋丝
筋书
筋力
筋头
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
- Các biến thể:
- 竻, 肋, 荕, 觔, 𦞬, 𥴤, 䈥
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,肋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノフ一一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斤
津
竻
砛
堻
釒
荕
珒
觔
禁
琻
鍂
䉕
箬
䇠
筕
笯
䈂
箘
筆
䈵
䉸
簾
䉅
翖
傑
㗃
㟫
壹
䏾
䝬
𠁵
惎
硢
祹
渾
脑筋
抽筋
钢筋
皮筋
筋骨
面筋
牛筋
转筋
青筋
筋肉
