Bản dịch của từ 筏渡 trong tiếng Việt
筏渡
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
筏渡 (Cụm từ)
【fá dù】
01
用筏子渡水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筏渡
fá
筏
dù
渡
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHIỆT】
- Các biến thể:
- 橃, 栰, 𦨷, 𦪑, 笩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,伐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姂
墢
坺
罚
疺
㘺
乏
橃
栰
㕹
䣹
瞂
䉙
笈
範
篢
筋
箉
筟
笜
䈘
䈚
箋
箚
赎
椁
盜
㖷
腱
睎
湎
貂
㛱
葛
蛴
蛠
筏子
木筏
皮筏
排筏
宝筏
救生筏
蔡筏区
