Bản dịch của từ 筐币 trong tiếng Việt
筐币
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
筐币 (Danh từ)
【kuāng bì】
01
Quà tặng bằng ngọc hoặc lụa vải mà người xưa thường trao nhau làm lễ vật
古人通常用以相互赠送的玉帛之类的礼物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筐币
kuāng
筐
bì
币
Các từ liên quan
筐举
筐人
筐子
筐床
筐当
币仪
币余
币值
币制
币号
- Bính âm:
- 【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匡, 𥮟, 筺
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,匡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劻
哐
邼
诓
迋
匩
筺
恇
誆
軭
硄
洭
䉌
䇨
筴
筵
篹
簜
笠
簰
簔
䉖
簂
箏
絠
犉
赍
棫
脽
厥
跚
𠓴
隓
焦
嵇
粦
篮筐
筐子
箩筐
竹筐
筐箧
粪筐
背筐
大筐
筐箩
塑胶筐
