Bản dịch của từ 筑室 trong tiếng Việt

筑室

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑室 (Động từ)

zhù shì
01

Xây nhà; kiến lập nhà cửa (động từ chỉ hành động xây dựng chỗ ở)

1.建筑屋舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xây nhà; dựng phòng (thường trong cụm cố định “筑室道谋” — dựng nhà bàn mưu sự)

2.见“筑室道谋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑室

zhù

shì

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép