Bản dịch của từ 筑版 trong tiếng Việt

筑版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑版 (Danh từ)

zhù bǎn
01

版筑古代筑墙的一种方法用板夹泥土再用杵捣实指墙板与杵可理解为夹板夯筑的构造和工法

即版筑。谓墙板与杵。筑墙﹐以泥置板夹中﹐用杵舂实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑版

zhù

bǎn

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
版位
版刺
版刻
版口
版国
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép