Bản dịch của từ 答儿 trong tiếng Việt

答儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

ㄉㄚˊdathanh sắc

答儿 (Danh từ)

dá ér
01

Chỗ, nơi (từ cổ; thường gặp trong kịch cài/cổ văn — ý là 'địa phương/điểm ấy')

地方。常见于元曲中。。元.杨梓.豫让吞炭.第三折:「这答儿和咱,话不头机一句差。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 答儿

ér

答
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
嗒, 畗, 畣, 荅, 𣌭
Hình thái radical:
⿱,⺮,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép