Bản dịch của từ 策戒 trong tiếng Việt

策戒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

策戒 (Danh từ)

cè jiè
01

Lời cảnh cáo, lời răn dạy trong sách lược của vua chúa, mang tính nhắc nhở, cảnh tỉnh.

天子策书上的警戒之言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 策戒

jiè

Các từ liên quan

策世
策书
策事
策使
策免
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
策
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
䓶, 册, 敕, 笧, 筞, 筴, 箣, 赦, 𠞦, 𠷽, 𢄆, 𥫪, 𥬰, 𥮮, 𥮵, 𥯻, 𥳯, 敇, 萗, 𠞁, 𣍸, 𥮥, 𫁰
Hình thái radical:
⿱,⺮,朿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép