Bản dịch của từ 筵床 trong tiếng Việt
筵床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
筵床 (Danh từ)
【yán chuáng】
01
Chiếu lát trải trên ghế/giường để ngồi hoặc nằm; yên tĩnh, trang trọng (nghĩa cổ: ghế có trải chiếu)
铺设席子的坐榻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筵床
yán
筵
chuáng
床
Các từ liên quan
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娫
研
埏
䢥
妍
䱲
訁
䀋
簷
虤
䖗
薟
簲
䇾
篈
第
筳
篷
䇵
箐
䉀
笧
笫
篁
舜
臷
椢
猢
絤
厥
㛯
毯
惫
禅
揥
㛳
筵席
别筵
喜筵
筵庆
寿筵
盛筵
筵宴
婚筵
开筵
法筵
