Bản dịch của từ 筵羞 trong tiếng Việt

筵羞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

筵羞 (Danh từ)

yán xiū
01

Tiệc rượu, mâm cỗ thơm ngon trong yến tiệc (Hán-Việt: yến→yến tiệc/ẩm thực)

酒宴美食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筵羞

yán

xiū

Các từ liên quan

筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
筵
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿱,⺮,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép