Bản dịch của từ 筹子 trong tiếng Việt

筹子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

筹子 (Danh từ)

chóu zi
01

Chip; chuỗi; dây thừng

用于捆绑或固定物品的细长物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng xu (hoặc công cụ)

计数的用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹子

chóu

zi

Các từ liên quan

筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
筹
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
籌, 𥵽
Hình thái radical:
⿱,⺮,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép