Bản dịch của từ 筹算 trong tiếng Việt

筹算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

筹算 (Động từ)

chóu suàn
01

Bàn soạn

想办法; 定计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính toán; tính toán bằng thẻ; đếm; tính

用筹来计算;计算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bàn tính

工作或行动以前预先拟定的具体内容和步骤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹算

chóu

suàn

Các từ liên quan

筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
算不了
算不得
算了
算事
算人
筹
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
籌, 𥵽
Hình thái radical:
⿱,⺮,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép