Bản dịch của từ 签子 trong tiếng Việt

签子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

签子 (Danh từ)

qiān zi
01

Cái que; cái thẻ; cái thăm

(签子儿) 上面刻着文字符号用于占卜或赌博、比赛等的细长小竹片或小细棍

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签子

qiān

zi

Các từ liên quan

签书
签事
签兵
签军
签函
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
签
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
簽, 籤, 籖
Hình thái radical:
⿱,⺮,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép