Bản dịch của từ 签注 trong tiếng Việt

签注

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

签注 (Động từ)

qiān zhù
01

Phê ý kiến trên giấy tờ

在证件表册上批注意见或有关事项

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ghi chú; ghi tóm tắt trên văn kiện

在文稿或书籍中贴上或夹上纸条,写出可供参考的材料今多指在送首长批阅的文件上,由经办人注出拟如何处理的初步意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签注

qiān

zhù

Các từ liên quan

签书
签事
签兵
签军
签函
注代
注仰
注倚
注傅
注入
签
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
簽, 籤, 籖
Hình thái radical:
⿱,⺮,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép