Bản dịch của từ 签诗 trong tiếng Việt
签诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
签诗 (Danh từ)
【qiān shī】
01
(也称“签语”)写在抽签或签条上的短句或诗句,常用于占卜、祈福或题赠,类似一条带有吉凶或箴言意义的签文。
或称为「签语」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bài thơ dùng để bốc thăm trong chùa (trong bài có một con số và một tờ giấy có viết bài thơ. Sau khi rút thăm, lá bài được giải đoán theo con số để xác định vận may) - tương đương với xổ số chùa và thơ.
神庙里筒中放竹签,上面书写号数,另外用纸条写诗语及号数,卜者抽签,依号码寻查诗语以决算吉凶,这种诗称为「签诗」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签诗
qiān
签
shī
诗
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 簽, 籤, 籖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岍
孅
牵
竏
愆
谦
櫏
簽
檶
芊
釺
欦
箞
篷
筂
䉖
箼
籜
籌
䈢
笰
筄
箙
籆
暈
綕
麀
載
㻢
嗃
綔
煷
䊉
䅞
圕
瑁
签证
标签
签名
签字
签署
签订
签约
改签
签到
牙签
