Bản dịch của từ 简伉 trong tiếng Việt

简伉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简伉 (Tính từ)

jiǎn gāng
01

Mang nghĩa tương tự như '简亢', tức là đơn giản, thẳng thắn, dễ hiểu hoặc cứng cỏi.

见“简亢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简伉

jiǎn

kàng

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép