Bản dịch của từ 简劳 trong tiếng Việt

简劳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简劳 (Động từ)

jiǎn láo
01

Kiểm tra, xem xét công lao, thành tích làm việc

2.检视劳绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự lao động giản đơn, công việc nhẹ nhàng, không phức tạp.

1.亦作“?劳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简劳

jiǎn

láo

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
劳主
劳乏
劳事
劳人
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép