Bản dịch của từ 简勘 trong tiếng Việt

简勘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简勘 (Động từ)

jiǎn kān
01

Kiểm tra, thẩm định, rà soát nhanh để xác nhận tính chính xác hoặc hợp lệ.

检查;审核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简勘

jiǎn

kān

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép