Bản dịch của từ 简恤 trong tiếng Việt
简恤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简恤 (Động từ)
【jiǎn xù】
01
Một cách viết khác của chữ '简恤' (có thể là '简恤' hoặc '简恤' chưa phổ biến), thường dùng trong văn viết cũ, ý nghĩa không rõ ràng hoặc là thuật ngữ hiếm gặp.
1.亦作“简?”。
Ví dụ
02
Điều tra, khảo sát rồi thấu hiểu, cảm thông, thương xót.
2.谓考察而体恤之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简恤
jiǎn
简
xù
恤
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
