Bản dịch của từ 简板对 trong tiếng Việt

简板对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简板对 (Danh từ)

jiǎn bǎn duì
01

Thuật ngữ trong thơ cổ Trung Quốc, chỉ cặp đối câu trong phần đầu hoặc phần giữa của luật thơ, giống như việc đối đáp giữa các câu đơn giản gọi là 'giản bản đối'.

古代律诗首联﹑颔联用对偶﹐似简板相对﹐称简板对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简板对

jiǎn

bǎn

duì

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
对不起
对举
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép