Bản dịch của từ 简牌子 trong tiếng Việt
简牌子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简牌子 (Danh từ)
【jiǎn pái zi】
01
Phiên bản đơn giản, bản rút gọn của một sản phẩm hoặc tài liệu
见“简版”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简牌子
jiǎn
简
pái
牌
zi
子
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
