Bản dịch của từ 简补 trong tiếng Việt

简补

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简补 (Danh từ)

jián bǔ
01

Việc thay thế, bổ sung nhân sự vào vị trí công chức còn thiếu thông qua việc thăng tiến hoặc điều chuyển.

谓铨叙递补官员缺额。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简补

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
补丁
补习
补习学校
补代
补任
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép