Bản dịch của từ 简谐振动 trong tiếng Việt

简谐振动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简谐振动 (Danh từ)

jiǎn xié zhèn dòng
01

Dao động điều hòa đơn giản

简谐振动

Ví dụ
02

Dao động hình sin

正弦振荡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简谐振动

jiǎn

xié

zhèn

dòng

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
振万
振业
振举
振作
动不动
动举
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép