Bản dịch của từ 简谐运动 trong tiếng Việt
简谐运动
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简谐运动 (Cụm từ)
【jiǎn xié yùn dòng】
01
Chuyển động đơn giản
一种简单的振动,其特点是随时间按正弦规律变化例如悬挂在弹簧一端的物体,当弹簧被拉长然后放开,物体在弹力的作用下所作的上下往复运动就是简谐运动
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简谐运动
jiǎn
简
xié
谐
yùn
运
dòng
动
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
