Bản dịch của từ 简阅 trong tiếng Việt
简阅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简阅 (Động từ)
【jiǎn yuè】
01
Xem xét, kiểm tra, quan sát một cách đơn giản và nhanh chóng
1.考察;察看。
Ví dụ
02
Lựa chọn đơn giản, rút gọn; chọn lọc nhanh chóng và dễ dàng.
3.简选。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đọc qua, xem lướt để kiểm tra hoặc nắm ý chính
4.谓翻检查阅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kiểm tra, duyệt binh, xem xét quân đội một cách chính thức
2.谓检阅军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简阅
jiǎn
简
yuè
阅
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
阅世
阅乐
阅习
阅人
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
