Bản dịch của từ 箍桶店 trong tiếng Việt

箍桶店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

箍桶店 (Danh từ)

gū tǒng diàn
01

Cửa hàng làm và sửa thùng gỗ

销售和修理桶的商店。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箍桶店

tǒng

diàn

箍
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
笟, 篐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿰,⺘,匝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép