ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
箝口侧目
Bảng phân tích âm vị 箝
Qián
Căm phẫn mà không dám nói; ngậm miệng nhìn giận
qián
箝
kǒu
口
cè
侧
mù
目
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép