Bản dịch của từ 管准 trong tiếng Việt

管准

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管准 (Danh từ)

guán zhǔn
01

Một loại dụng cụ đo thời xưa dùng để kiểm tra mức nước hoặc độ ngang (thước đo ngang, ống đo nước)

古代测量水平的器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管准

guǎn

zhǔn

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép