Bản dịch của từ 管蠡 trong tiếng Việt

管蠡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管蠡 (Danh từ)

guǎn lí
01

Việc nhìn qua lỗ (ví von): tầm nhìn/kiến giải rất hẹp, ít ỏi; tầm nhìn hạn hẹp

管窥蠡测的略语。比喻狭小的识见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管蠡

guǎn

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép