Bản dịch của từ 箫吟 trong tiếng Việt

箫吟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

箫吟 (Cụm từ)

xiāo yín
01

箫的鸣声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箫吟

xiāo

yín

Các từ liên quan

箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吹
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
箫
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
簫, 簘, 𪛕, 𪛖
Hình thái radical:
⿱,⺮,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép