Bản dịch của từ 箬帽 trong tiếng Việt

箬帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

箬帽 (Danh từ)

ruò mào
01

Mũ lá

箬竹的篾或叶子制成的帽子,用来遮雨和遮阳光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箬帽

ruò

mào

Các từ liên quan

箬下
箬下春
箬下酒
箬包船
箬壳
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
箬
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép