Bản dịch của từ 箯舆 trong tiếng Việt

箯舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

箯舆 (Danh từ)

biān yú
01

Cái xơ-đăng tre, cái ghế kiệu; biān yú; thuyền bè

边舆:指的是一种古代的交通工具,通常是用来载人或货物的船只。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箯舆

biān

Các từ liên quan

箯笋灯笼
箯筥
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
箯
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𥲼
Hình thái radical:
⿱⺮便
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép