Bản dịch của từ 箸论 trong tiếng Việt
箸论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
箸论 (Danh từ)
【zhù lùn】
01
Tác phẩm, luận văn; những bài viết hoặc tác phẩm nghiên cứu (Hán Việt: chú luận → 'chú' đọc giống 'trứ/著' và 'luận' là luận).
著作﹐论述。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箸论
zhù
箸
lùn
论
Các từ liên quan
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
- Các biến thể:
- 櫡, 筯, 著, 𥯄
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
墸
柷
䘄
䎝
簗
䇠
㺛
砫
贮
䪒
翥
笪
䇠
䈴
䈌
笲
箩
籮
簙
䇡
簃
䈕
筺
摎
䢦
榤
䭻
褐
墅
㵇
截
滮
粽
匱
銅
下箸
竹箸
借箸
银箸
火箸
超超玄箸
