Bản dịch của từ 箸録 trong tiếng Việt

箸録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

箸録 (Danh từ)

zhù lù
01

(cổ) record, record (có thể dùng như một danh từ để chỉ sổ ghi chép, hoặc như một động từ để chỉ một record) - liên tưởng: record (bản ghi) trên đôi đũa (phiếu tre)

记载;记录。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箸録

zhù

Các từ liên quan

箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
録书
録事
録供
録像
録像机
箸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
櫡, 筯, 著, 𥯄
Hình thái radical:
⿱,⺮,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép