Bản dịch của từ 箸鞭 trong tiếng Việt

箸鞭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

箸鞭 (Động từ)

zhù biān
01

thúc ngựa, quất roi cho ngựa chạy nhanh; ví von: phấn đấu, tiến lên mạnh mẽ

驱马加鞭。意谓奋发向前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箸鞭

zhù

biān

Các từ liên quan

箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
箸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
櫡, 筯, 著, 𥯄
Hình thái radical:
⿱,⺮,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép