Bản dịch của từ 篁筱 trong tiếng Việt

篁筱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

篁筱 (Danh từ)

huáng xiǎo
01

Rừng tre dày đặc, rậm rạp.

2.泛指密密的竹林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại tre nhỏ, gồm tre và tre , thường dùng để chỉ các loại tre nhỏ mảnh, mềm mại trong tự nhiên

1.篁竹和筱竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篁筱

huáng

xiǎo

Các từ liên quan

篁山
篁径
篁竹
篁笋
篁路
筱屋
筱篱
筱簜
筱簵之箭
筱骖
篁
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,⺮,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép