Bản dịch của từ 篁筱 trong tiếng Việt
篁筱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
篁筱 (Danh từ)
【huáng xiǎo】
01
Rừng tre dày đặc, rậm rạp.
2.泛指密密的竹林。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại tre nhỏ, gồm tre 篁 và tre 筱, thường dùng để chỉ các loại tre nhỏ mảnh, mềm mại trong tự nhiên
1.篁竹和筱竹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篁筱
huáng
篁
xiǎo
筱
Các từ liên quan
篁山
篁径
篁竹
篁笋
篁路
筱屋
筱篱
筱簜
筱簵之箭
筱骖
