Bản dịch của từ 篆章 trong tiếng Việt

篆章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

篆章 (Danh từ)

zhuàn zhāng
01

Chữ triện

篆字图章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篆章

zhuàn

zhāng

Các từ liên quan

篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
章丹
章举
章书
章亥
章京
篆
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
Các biến thể:
蒃, 𡩀, 𡩚
Hình thái radical:
⿱,⺮,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép