Bản dịch của từ 篆香 trong tiếng Việt

篆香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

篆香 (Danh từ)

zhuàn xiāng
01

Một loại trầm (nhang) đúc/卷成圈 dùng thờ cúng, giống '盘香' (trầm vòng)

1.犹盘香。

Ví dụ
02

Mảnh vụn hoặc tro hương; mảnh than hương (hương) rơi ra khi đốt

2.香屑或香灰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篆香

zhuàn

xiāng

Các từ liên quan

篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
香丝
香严
香串
香乳
香云
篆
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
Các biến thể:
蒃, 𡩀, 𡩚
Hình thái radical:
⿱,⺮,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép